Cách dùng "他也喜欢我这个阿娘" (tā yě xǐ huān wǒ zhè ge ā niáng) trong hội thoại tiếng Trung

huānzhègeāniáng

nó cũng thích món sủi cảo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
hǎo
zài

Cũng may là

LINE 0221:31
PLAYING SCENE
huān
zhè
ge
ā
niáng

nó cũng thích món sủi cảo

LINE 0321:33
zuò
de
láo
wán

do người mẹ này nấu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp21:31
TMDB ID289209