Cách dùng "我就知道了" (wǒ jiù zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我就知道了
là ta đã biết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
dì第
yī一
cì次
jiàn见
dào到
tā他
“lần đầu tiên gặp nó”
LINE 0218:32
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zhī知
dào道
le了
“là ta đã biết rồi.”
LINE 0318:42
zhè这
hái孩
zi子
de的
shēng声
yīn音
“Giọng nói của đứa trẻ này”
Show Information