Cách dùng "我是听得一清二楚啊" (wǒ shì tīng dé yì qīng èr chǔ a) trong hội thoại tiếng Trung

shìtīngqīngèrchǔa

ta đều nghe rõ mồn một.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
zhěng
tiān
huàng
yōu
de
duō
shǎo
rén

suốt ngày lảng vảng ngoài cửa kia nữa,

LINE 0220:14
PLAYING SCENE
shì
tīng
qīng
èr
chǔ
a

ta đều nghe rõ mồn một.

LINE 0320:18
běn
lái
zhè
hái
zi

Vốn dĩ đứa trẻ này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:14
TMDB ID289209