Cách dùng "我是听得一清二楚啊" (wǒ shì tīng dé yì qīng èr chǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
我是听得一清二楚啊
ta đều nghe rõ mồn một.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
zhěng整
tiān天
huàng晃
yōu悠
de的
duō多
shǎo少
rén人
“suốt ngày lảng vảng ngoài cửa kia nữa,”
LINE 0220:14
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
tīng听
dé得
yì一
qīng清
èr二
chǔ楚
a啊
“ta đều nghe rõ mồn một.”
LINE 0320:18
běn本
lái来
zhè这
hái孩
zi子
“Vốn dĩ đứa trẻ này”
Show Information