Cách dùng "我逃荒至吉安村附近" (wǒ táo huāng zhì jí ān cūn fù jìn) trong hội thoại tiếng Trung
我逃荒至吉安村附近
ta chạy nạn đến gần thôn Cát An,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:57
liǎng两
nián年
qián前
“Hai năm trước,”
LINE 0201:58
PLAYING SCENEwǒ我
táo逃
huāng荒
zhì至
jí吉
ān安
cūn村
fù附
jìn近
“ta chạy nạn đến gần thôn Cát An,”
LINE 0302:01
xún寻
le了
jiān间
pò破
miào庙
zàn暂
qiě且
ān安
shēn身
“tìm được một ngôi miếu hoang để tạm thời nương thân,”
Show Information