Cách dùng "谢谢你为我儿洗清了冤屈" (xiè xiè nǐ wèi wǒ ér xǐ qīng le yuān qū) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你为我儿洗清了冤屈
Cảm ơn ngài đã rửa oan cho con trai ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:57
dí狄
dà大
rén人
“Địch đại nhân.”
LINE 0220:59
PLAYING SCENExiè谢
xiè谢
nǐ你
wèi为
wǒ我
ér儿
xǐ洗
qīng清
le了
yuān冤
qū屈
“Cảm ơn ngài đã rửa oan cho con trai ta.”
LINE 0321:02
kuài快
kuài快
qǐng请
qǐ起
“Bà mau đứng lên.”
Show Information