Cách dùng "迎来了一束光亮" (yíng lái le yī shù guāng liàng) trong hội thoại tiếng Trung
迎来了一束光亮
lại có một tia sáng xuất hiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:42
jìng竟
bù不
xiǎng想
“chẳng ngờ”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEyíng迎
lái来
le了
yī一
shù束
guāng光
liàng亮
“lại có một tia sáng xuất hiện.”
LINE 0303:02
yǐ以
zhì致
cǐ此
shēng生
“Kiếp này”
Show Information