Cách dùng "这面前之人" (zhè miàn qián zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
这面前之人
người đứng trước mặt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:53
biàn便
zhī知
dào道
“liền biết”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEzhè这
miàn面
qián前
zhī之
rén人
“người đứng trước mặt”
LINE 0318:56
bú不
shì是
wǒ我
ér儿
“không phải con trai ta.”
Show Information