Cách dùng "终是互定终身" (zhōng shì hù dìng zhōng shēn) trong hội thoại tiếng Trung
终是互定终身
cuối cùng hẹn ước trọn đời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:22
èr二
rén人
àn暗
shēng生
qíng情
sù愫
“Hai ta nảy sinh tình cảm,”
LINE 0203:24
PLAYING SCENEzhōng终
shì是
hù互
dìng定
zhōng终
shēn身
“cuối cùng hẹn ước trọn đời,”
LINE 0303:26
xǔ许
nuò诺
“hứa rằng”
Show Information