Cách dùng "做的牢丸" (zuò de láo wán) trong hội thoại tiếng Trung
做的牢丸
do người mẹ này nấu.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
tā他
yě也
xǐ喜
huān欢
wǒ我
zhè这
ge个
ā阿
niáng娘
“nó cũng thích món sủi cảo”
LINE 0221:33
PLAYING SCENEzuò做
de的
láo牢
wán丸
“do người mẹ này nấu.”
LINE 0321:36
ā阿
pó婆
“Bà à,”
Show Information