Cách dùng "而是等着你善后呢" (ér shì děng zhe nǐ shàn hòu ne) trong hội thoại tiếng Trung
而是等着你善后呢
mà là đợi cô khắc phục hậu quả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
què shí shì yīn wèi nǐ fàn cuò wù le dàn bú shì chéng fá nǐ
确实是因为你犯错误了 但不是惩罚你
“đúng là vì cô đã phạm sai lầm. Nhưng không phải trừng phạt,”
LINE 0227:20
PLAYING SCENEér而
shì是
děng等
zhe着
nǐ你
shàn善
hòu后
ne呢
“mà là đợi cô khắc phục hậu quả.”
LINE 0327:23
nǐ你
bú不
shì是
yì一
zhí直
xǐ喜
huān欢
zì自
zuò作
zhǔ主
zhāng张
ma吗
“Cô luôn thích tự ý quyết định mà?”
Show Information