Cách dùng "感觉心里不踏实" (gǎn jué xīn lǐ bù tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
感觉心里不踏实
Trong lòng cứ không yên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
zǒu gǎn jué zǒng gǎn jué wǒ hǎo xiàng là le shén me dōng xī
走 感觉 总感觉我好像落了什么东西
“Đi. Cứ… cứ có cảm giác tôi đánh rơi cái gì.”
LINE 0207:59
PLAYING SCENEgǎn感
jué觉
xīn心
lǐ里
bù不
tà踏
shí实
“Trong lòng cứ không yên.”
LINE 0308:02
méi shì děng děng wǒ děng děng wǒ
没事 等等我 等等我
“- Không sao. - Đợi tôi với.”
Show Information