Cách dùng "你肚子又不舒服了" (nǐ dǔ zi yòu bù shū fú le) trong hội thoại tiếng Trung
你肚子又不舒服了
nǐ dǔ zi yòu bù shū fú le
Bụng cậu lại khó chịu à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:47
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大军 | dà jūn | Đại Quân. |
| 2▶ | 你肚子又不舒服了 | nǐ dǔ zi yòu bù shū fú le | Bụng cậu lại khó chịu à? |
| 3 | 会还没开完呢 | huì hái méi kāi wán ne | Vẫn chưa họp xong đâu. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bú shì shuō hǎo le yào ān xīn gēn shī fù xué xí maĐã nói là phải chuyên tâm học hỏi từ thầy cơ mà?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xīn zhí kǒu kuài cháng cháng yě huì bèi bié rén dāng qiāng shǐ athẳng thắn, thật thà hay bị người khác lợi dụng.



