Cách dùng "你们拿我手机干吗呀" (nǐ men ná wǒ shǒu jī gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
你们拿我手机干吗呀
Bố mẹ cầm điện thoại của con làm gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
35:54
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我血压 老婆子 | wǒ xuè yā lǎo pó zi | Huyết áp của tôi. Bà nó ơi! |
| 2▶ | 你们拿我手机干吗呀 | nǐ men ná wǒ shǒu jī gàn má ya | Bố mẹ cầm điện thoại của con làm gì? |
| 3 | 找你兄弟玩去吧 | zhǎo nǐ xiōng dì wán qù ba | Tìm anh em của con mà chơi đi. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bú shì shuō hǎo le yào ān xīn gēn shī fù xué xí maĐã nói là phải chuyên tâm học hỏi từ thầy cơ mà?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xīn zhí kǒu kuài cháng cháng yě huì bèi bié rén dāng qiāng shǐ athẳng thắn, thật thà hay bị người khác lợi dụng.



