Cách dùng "完了 完了 完了 迟到了 迟到了" (wán le wán le wán le chí dào le chí dào le) trong hội thoại tiếng Trung
完了 完了 完了 迟到了 迟到了
Chết rồi. Muộn làm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
21:56
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不去上班了 | bù qù shàng bān le | Không đi làm à? |
| 2▶ | 完了 完了 完了 迟到了 迟到了 | wán le wán le wán le chí dào le chí dào le | Chết rồi. Muộn làm rồi. |
| 3 | 等等我 | děng děng wǒ | Đợi tôi với. |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bú shì shuō hǎo le yào ān xīn gēn shī fù xué xí maĐã nói là phải chuyên tâm học hỏi từ thầy cơ mà?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xīn zhí kǒu kuài cháng cháng yě huì bèi bié rén dāng qiāng shǐ athẳng thắn, thật thà hay bị người khác lợi dụng.



