Cách dùng "我不是为你好吗 为我好" (wǒ bú shì wèi nǐ hǎo ma wèi wǒ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我不是为你好吗 为我好
mẹ muốn tốt cho con mà. Muốn tốt cho con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她就让您替班了 那人家也是知道我那个 | tā jiù ràng nín tì bān le nà rén jiā yě shì zhī dào wǒ nà ge | cô ấy để mẹ đến làm thay luôn à? Thì người ta cũng biết là mẹ… |
| 2▶ | 我不是为你好吗 为我好 | wǒ bú shì wèi nǐ hǎo ma wèi wǒ hǎo | mẹ muốn tốt cho con mà. Muốn tốt cho con, |
| 3 | 还是为了监视我啊 | hái shì wèi le jiān shì wǒ a | hay là để giám sát con? |
More Clips From Episode
Total 107 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
bú shì shuō hǎo le yào ān xīn gēn shī fù xué xí maĐã nói là phải chuyên tâm học hỏi từ thầy cơ mà?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xīn zhí kǒu kuài cháng cháng yě huì bèi bié rén dāng qiāng shǐ athẳng thắn, thật thà hay bị người khác lợi dụng.



