Cách dùng "看来你打听了 不少我的事情" (kàn lái nǐ dǎ tīng le bù shǎo wǒ de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
看来你打听了 不少我的事情
Xem ra ngươi đã nghe ngóng không ít chuyện của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
26:51
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也受不了这归墟的寒气啊 | yě shòu bù liǎo zhè guī xū de hán qì a | thì cũng không chịu nổi hàn khí ở Quy Khư. |
| 2▶ | 看来你打听了 不少我的事情 | kàn lái nǐ dǎ tīng le bù shǎo wǒ de shì qíng | Xem ra ngươi đã nghe ngóng không ít chuyện của ta. |
| 3 | 比起从别人那里听来 | bǐ qǐ cóng bié rén nà lǐ tīng lái | So với việc nghe được từ người khác, |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
yě néng zhù nǐ miǎn shòu zhè fán rén de kùn rǎocũng có thể giúp cô không còn bị tên người phàm này làm phiền.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
qiān wàn bù néng ràng sī mù zhī dào le tā huì dān xīn deTuyệt đối không thể để Tư Mộ biết, con bé sẽ lo lắng đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
bú yào wǒ bú yào qù yǔ huà wǒ bú yào qù yǔ huàKhông, ta không đi quy tiên. Ta không đi quy tiên.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào zhè zhòng dì fāng jìng hái yǒu zhè bān qiáng shǒuKhông ngờ ở nơi này lại có bậc cao thủ như vậy.

HSK 7
0:03s
cǐ dì jìn rù nǎ ér lái de yě shēng líng jìng gǎn zhè yàng tóng wǒ jiǎng huàNơi này cấm vào. Dã linh từ đâu đến mà dám nói chuyện với ta như vậy.

HSK 7
0:03s
yǔ shòu hé biàn nǐ gěi wǒ shuō rén huà léi qíchẳng khác gì súc sinh. Ngươi nói tiếng người đi. Lôi Kỳ.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng zhè líng shí wǒ men shì zhuàn bú dào leDù sao chúng ta cũng không kiếm được số linh thạch này,

HSK 7
0:03s
cóng zhè ge jiǎo dù kàn guī xū hǎo sì yī fú shuǐ mò huàNhìn Quy Khư từ góc độ này giống như một bức tranh thủy mặc.

HSK 5
0:03s
nà nǐ yào gǎn xiè nǐ de tóu gǔ jiù le nǐ yī mìngVậy thì ngươi nên cảm ơn xương đầu của mình đã cứu ngươi một mạng.




