Cách dùng "不是 你别瞎说" (bú shì nǐ bié xiā shuō) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你别瞎说
Không phải. Cô đừng nói bừa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
nǐ shén me shí hòu jiāo de nán péng yǒu ? yě bù shuō yī shēng
你什么时候交的男朋友? 也不说一声
“Cô có bạn trai từ bao giờ vậy? Thế mà không nói một tiếng.”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEbú shì nǐ bié xiā shuō
不是 你别瞎说
“Không phải. Cô đừng nói bừa.”
LINE 0336:47
zhè wèi shì rǎn fāng xù rǎn jǐng guān shì lái chá àn de
这位是冉方旭 冉警官 是来查案的
“Đây là cảnh sát Nhiễm Phương Húc, đến để điều tra vụ án.”
Show Information