Cách dùng "- 恶心死人了 - 就是" (- ě xīn sǐ rén le - jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung

-- ěxīnrénle -- jiùshì

- Ghê tởm chết mất. - Đúng thế.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:03
hái yǒu nà ge rén hái mǎn lóu tōu nèi yī

还有 那个人还满楼偷内衣

Còn nữa, kẻ đó còn trộm nội y của cả tòa nhà.

LINE 0237:05
PLAYING SCENE
- ě xīn sǐ rén le - jiù shì

- 恶心死人了 - 就是

- Ghê tởm chết mất. - Đúng thế.

LINE 0337:07
jǐng chá tóng zhì nǐ yí dìng yào guǎn yī xià

警察同志 你一定要管一下

Anh cảnh sát, anh phải xử lý nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp37:05
TMDB ID254498