Cách dùng "从来就没设过高考考点" (cóng lái jiù méi shè guò gāo kǎo kǎo diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

cóngláijiùméishèguògāokǎokǎodiǎn

xưa giờ chưa từng có điểm thi đại học,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:21
zán
men
jiǔ
diàn
jìn
a

gần khách sạn mình

LINE 0239:22
PLAYING SCENE
cóng
lái
jiù
méi
shè
guò
gāo
kǎo
kǎo
diǎn

xưa giờ chưa từng có điểm thi đại học,

LINE 0339:24
xiē
kǎo
shēng
hěn
shǎo
shàng
zán
men
zhè
lái
zhù
de

mấy thí sinh cũng ít khi đến đây ở lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp39:22
TMDB ID281231