Cách dùng "对他们来说没准就是旺季" (duì tā men lái shuō méi zhǔn jiù shì wàng jì) trong hội thoại tiếng Trung
对他们来说没准就是旺季
biết đâu lại là mùa cao điểm với họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
wǒ我
men们
de的
dàn淡
jì季
“Mùa thấp điểm của chúng ta”
LINE 0233:51
PLAYING SCENEduì对
tā他
men们
lái来
shuō说
méi没
zhǔn准
jiù就
shì是
wàng旺
jì季
“biết đâu lại là mùa cao điểm với họ.”
LINE 0333:55
nǐ你
men们
dōu都
tīng听
jiàn见
le了
ma吗
“Mọi người nghe thấy chưa?”
Show Information