Cách dùng "观雨团救得了一时救不了一世" (guān yǔ tuán jiù dé le yī shí jiù bù liǎo yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
观雨团救得了一时救不了一世
Đoàn ngắm mưa chỉ cứu được nhất thời chứ không cứu được lâu dài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
yǒu有
shēng生
yì意
zǒng总
bǐ比
méi没
shēng生
yì意
qiáng强
“Có khách còn hơn không có khách.”
LINE 0235:23
PLAYING SCENEguān观
yǔ雨
tuán团
jiù救
dé得
le了
yī一
shí时
jiù救
bù不
liǎo了
yī一
shì世
“Đoàn ngắm mưa chỉ cứu được nhất thời chứ không cứu được lâu dài.”
LINE 0335:26
nǐ你
kàn看
ba吧
“Cứ chờ xem,”
Show Information