Cách dùng "观雨团救得了一时救不了一世" (guān yǔ tuán jiù dé le yī shí jiù bù liǎo yī shì) trong hội thoại tiếng Trung

guāntuánjiùleshíjiùliǎoshì

Đoàn ngắm mưa chỉ cứu được nhất thời chứ không cứu được lâu dài.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:20
yǒu
shēng
zǒng
méi
shēng
qiáng

Có khách còn hơn không có khách.

LINE 0235:23
PLAYING SCENE
guān
tuán
jiù
le
shí
jiù
liǎo
shì

Đoàn ngắm mưa chỉ cứu được nhất thời chứ không cứu được lâu dài.

LINE 0335:26
kàn
ba

Cứ chờ xem,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp35:23
TMDB ID281231