Cách dùng "黄梅天也马上就要来了" (huáng méi tiān yě mǎ shàng jiù yào lái le) trong hội thoại tiếng Trung

huángméitiānshàngjiùyàoláile

Mùa mưa dầm cũng sắp đến rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:48
shǔ
jià
hái
yǒu
liǎng
yuè
de
shí
jiān

còn hai tháng nữa mới đến kỳ nghỉ hè. [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh] [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh]

LINE 0202:51
PLAYING SCENE
huáng
méi
tiān
shàng
jiù
yào
lái
le

Mùa mưa dầm cũng sắp đến rồi.

LINE 0302:54
jiē
xià
lái
de
zi

Những ngày sắp tới

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp02:51
TMDB ID281231