Cách dùng "距离暑假还有两个月的时间" (jù lí shǔ jià hái yǒu liǎng gè yuè de shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
距离暑假还有两个月的时间
còn hai tháng nữa mới đến kỳ nghỉ hè. [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh] [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:46
huáng黄
jīn金
zhōu周
gāng刚
guò过
“Tuần lễ vàng vừa qua,”
LINE 0202:48
PLAYING SCENEjù距
lí离
shǔ暑
jià假
hái还
yǒu有
liǎng两
gè个
yuè月
de的
shí时
jiān间
“còn hai tháng nữa mới đến kỳ nghỉ hè. [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh] [Báo cáo thành tích tháng của khách sạn Phố Vinh]”
LINE 0302:51
huáng黄
méi梅
tiān天
yě也
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
lái来
le了
“Mùa mưa dầm cũng sắp đến rồi.”
Show Information