Cách dùng "你不就成了她的顶头上司吗" (nǐ bù jiù chéng le tā de dǐng tóu shàng sī ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不就成了她的顶头上司吗
là thành cấp trên trực tiếp của cô ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
nǐ你
yào要
shì是
gēn跟
jì纪
zǒng总
zài在
yì一
qǐ起
“Con mà đến với sếp Kỷ”
LINE 0225:30
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
jiù就
chéng成
le了
tā她
de的
dǐng顶
tóu头
shàng上
sī司
ma吗
“là thành cấp trên trực tiếp của cô ta rồi.”
LINE 0325:33
dào到
shí时
hòu候
a啊
“Đến lúc ấy,”
Show Information