Cách dùng "你明知道我最近公司业绩压力大" (nǐ míng zhī dào wǒ zuì jìn gōng sī yè jì yā lì dà) trong hội thoại tiếng Trung

míngzhīdàozuìjìngōng

Anh thừa biết dạo này công ty em áp lực doanh số rất lớn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:53
zěn
me
le

Sao anh lại cố ý chứ?

LINE 0206:54
PLAYING SCENE
míng
zhī
dào
zuì
jìn
gōng

Anh thừa biết dạo này công ty em áp lực doanh số rất lớn,

LINE 0306:57
jiù
shì
bāng

vậy mà không chịu giúp em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp06:54
TMDB ID281231