Cách dùng "你应该知道这里是酒店" (nǐ yīng gāi zhī dào zhè lǐ shì jiǔ diàn) trong hội thoại tiếng Trung
你应该知道这里是酒店
cô nên biết đây là khách sạn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:25
nǐ你
yě也
shì是
jiǔ酒
diàn店
de的
yuán员
gōng工
“cô cũng là nhân viên của khách sạn,”
LINE 0220:26
PLAYING SCENEnǐ你
yīng应
gāi该
zhī知
dào道
zhè这
lǐ里
shì是
jiǔ酒
diàn店
“cô nên biết đây là khách sạn,”
LINE 0320:29
ér而
bú不
shì是
jiě解
jué决
sī私
rén人
ēn恩
yuàn怨
de的
dì地
fāng方
“chứ không phải nơi để giải quyết ân oán cá nhân.”
Show Information