Cách dùng "其实上次是我考虑不周了" (qí shí shàng cì shì wǒ kǎo lǜ bù zhōu le) trong hội thoại tiếng Trung
其实上次是我考虑不周了
Thực ra lần trước là tôi suy nghĩ chưa chu toàn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:36
méi没
yǒu有
méi没
yǒu有
“Không có, không có đâu.”
LINE 0227:37
PLAYING SCENEqí其
shí实
shàng上
cì次
shì是
wǒ我
kǎo考
lǜ虑
bù不
zhōu周
le了
“Thực ra lần trước là tôi suy nghĩ chưa chu toàn,”
LINE 0327:39
ràng让
nǐ你
yù遇
dào到
le了
má麻
fán烦
“khiến cô gặp phải rắc rối.”
Show Information