Cách dùng "让别人知道你不是好欺负的" (ràng bié rén zhī dào nǐ bú shì hǎo qī fù de) trong hội thoại tiếng Trung
让别人知道你不是好欺负的
Cho người khác biết cô không phải là kẻ dễ bị bắt nạt, đó vốn là quyền lợi của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
shǒu首
xiān先
nǐ你
shì是
yí一
gè个
rén人
“trước hết cô là một con người.”
LINE 0222:04
PLAYING SCENEràng让
bié别
rén人
zhī知
dào道
nǐ你
bú不
shì是
hǎo好
qī欺
fù负
de的
“Cho người khác biết cô không phải là kẻ dễ bị bắt nạt, đó vốn là quyền lợi của cô.”
LINE 0322:07
shì是
nǐ你
běn本
gāi该
yǒu有
de的
quán权
lì利
“đó vốn là quyền lợi của cô.”
Show Information