Cách dùng "他已经下榻了那边的洲际酒店" (tā yǐ jīng xià tà le nà biān de zhōu jì jiǔ diàn) trong hội thoại tiếng Trung
他已经下榻了那边的洲际酒店
đã ở khách sạn InterContinental bên kia rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
wǒ我
men们
zhǔ主
biān编
“tổng biên tập của chúng tôi”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
xià下
tà榻
le了
nà那
biān边
de的
zhōu洲
jì际
jiǔ酒
diàn店
“đã ở khách sạn InterContinental bên kia rồi.”
LINE 0332:22
shí时
jiān间
yě也
bù不
zǎo早
le了
“Cũng không còn sớm nữa,”
Show Information