Cách dùng "我给谁做都不给她做" (wǒ gěi shuí zuò dōu bù gěi tā zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我给谁做都不给她做
Mẹ làm cho ai cũng không làm cho cô ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:39
zhè这
bú不
shì是
gěi给
nǐ你
dǎ打
guǎng广
gào告
ma吗
“thế chẳng phải là đang quảng bá cho mẹ sao?”
LINE 0212:41
PLAYING SCENEwǒ我
gěi给
shuí谁
zuò做
dōu都
bù不
gěi给
tā她
zuò做
“Mẹ làm cho ai cũng không làm cho cô ta.”
LINE 0312:46
mā妈
nǐ你
zhè这
yòu又
shì是
gēn跟
shuí谁
guò过
bù不
qù去
ne呢
“Mẹ à, mẹ lại đang hậm hực với ai thế?”
Show Information