Cách dùng "这明摆着将来是前途无量" (zhè míng bǎi zhe jiāng lái shì qián tú wú liàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmíngbǎizhejiāngláishìqiánliàng

Tiền đồ sau này ắt sẽ vô cùng rộng mở.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:04
kàn
zhè
ge
biàn
huà
duō
ya

cậu xem cô ấy thay đổi nhiều chưa kìa.

LINE 0216:06
PLAYING SCENE
zhè
míng
bǎi
zhe
jiāng
lái
shì
qián
liàng

Tiền đồ sau này ắt sẽ vô cùng rộng mở.

LINE 0316:10
gāng
cái
zhēn
zǒu
dào
gēn
qián

Vừa nãy tôi đi đến gần cô ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp16:06
TMDB ID281231