Cách dùng "指标的寒冬" (zhǐ biāo dì hán dōng) trong hội thoại tiếng Trung
指标的寒冬
mùa đông của các chỉ tiêu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:39
dàn但
shì是
“nhưng mà”
LINE 0202:40
PLAYING SCENEzhǐ指
biāo标
dì的
hán寒
dōng冬
“mùa đông của các chỉ tiêu”
LINE 0302:42
mǎ马
shàng上
jiù就
yào要
dào到
le了
“sắp tới rồi.”
Show Information