Cách dùng "指标的寒冬" (zhǐ biāo dì hán dōng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐbiāohándōng

mùa đông của các chỉ tiêu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:39
dàn
shì

nhưng mà

LINE 0202:40
PLAYING SCENE
zhǐ
biāo
hán
dōng

mùa đông của các chỉ tiêu

LINE 0302:42
shàng
jiù
yào
dào
le

sắp tới rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp02:40
TMDB ID281231