Cách dùng "解开牧泷身上的言灵" (jiě kāi mù lóng shēn shàng de yán líng) trong hội thoại tiếng Trung
解开牧泷身上的言灵
Giải trừ Ngôn Linh của Mục Lung đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
26:55
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 留不住的 | liú bú zhù de | Không giữ lại được. |
| 2▶ | 解开牧泷身上的言灵 | jiě kāi mù lóng shēn shàng de yán líng | Giải trừ Ngôn Linh của Mục Lung đi. |
| 3 | 就算我死 | jiù suàn wǒ sǐ | Cho dù ta có chết |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu bèi kùn zài shí jiān huí sù lǐTa không bị kẹt trong dòng thời gian quay ngược,

HSK 5
0:03s
shì wǒ zhǔ dòng xuǎn zé yī cì cì zhòng láichính ta chủ động quay lại hết lần này đến lần khác

HSK 7
0:03s
jì líng yào shā nǐ kuài gēn wǒ zǒu xiǎo mèi hú shuō shén me ne ?Ký Linh định giết tỷ, mau theo ta! Tiểu muội, nói nhảm gì thế?

HSK 4
0:03s
dōu yǎn zhēng zhēng kàn zhe jiě jiě … jiě jiě … sǐ zài nǐ de shǒu lǐta đều trơ mắt nhìn tỷ tỷ… Tỷ tỷ! …chết trong tay huynh.

HSK 7
0:03s
wǒ yī cì cì rěn shòu zhè cì gǔ zhuī xīn zhī tòngHết lần này đến lần khác ta chịu nỗi đau thấu tâm can

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me nà me xiāng xìn nǐmuội có biết tại sao ta lại tin muội đến thế,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










