Cách dùng "你都当着我的面杀了她" (nǐ dōu dāng zhe wǒ de miàn shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
你都当着我的面杀了她
huynh đều giết tỷ ấy trước mặt ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:47
wú无
shù数
gè个
lún轮
huí回
lǐ里
“Trong vô số lần luân hồi,”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
dāng当
zhe着
wǒ我
de的
miàn面
shā杀
le了
tā她
“huynh đều giết tỷ ấy trước mặt ta.”
LINE 0323:03
nǐ你
gēn跟
jiǔ九
yīng婴
láng狼
bèi狈
wéi为
jiān奸
“Huynh cấu kết với Cửu Anh,”
Show Information