Cách dùng "你杀了我姐姐" (nǐ shā le wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你杀了我姐姐
Huynh đã giết tỷ tỷ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寄灵 | jì líng | Ký Linh. |
| 2▶ | 你杀了我姐姐 | nǐ shā le wǒ jiě jiě | Huynh đã giết tỷ tỷ của ta. |
| 3 | 我不会原谅你 | wǒ bú huì yuán liàng nǐ | Ta sẽ không tha thứ cho huynh. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
qīn yǎn kàn zhe mù lóng wán chéng tā de gù shì jí letận mắt chứng kiến Mục Lung hoàn thành tập truyện được nữa.

HSK 7
0:03s
dōu gǎi biàn bù liǎo hàn bá zhī dào zhēn xiàng hòu de xīn shén bēng kuìcũng không thay đổi được việc Hạn Bạt ngã quỵ sau khi biết sự thật.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
tā men jiù kě yǐ yáo yáo xiāng bàilà chúng có thể bái lạy nhau từ xa, bạch đầu giai lão rồi.

HSK 7
0:03s
xiàn zài zhǐ yǒu jì líng cái néng huàn xǐng nǐGiờ chỉ có Ký Linh mới đánh thức được cô thôi.

HSK 3
0:03s
xiǎo mèi zài wǒ miàn qián bèi jì líng zhuā zǒuTiểu muội bị Ký Linh bắt đi ngay trước mặt ta,

HSK 5
0:03s
huò xǔ wǒ fēn bù qīng chǔ guò qù jì yì de zhēn jiǎCó lẽ ta không phân biệt được ký ức là thật hay giả,











