Cách dùng "你杀了我姐姐" (nǐ shā le wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你杀了我姐姐
Huynh đã giết tỷ tỷ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寄灵 | jì líng | Ký Linh. |
| 2▶ | 你杀了我姐姐 | nǐ shā le wǒ jiě jiě | Huynh đã giết tỷ tỷ của ta. |
| 3 | 我不会原谅你 | wǒ bú huì yuán liàng nǐ | Ta sẽ không tha thứ cho huynh. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
- qiú qiú nǐ jiàng diǎn yǔ ba - chī wěn dà rén jiù jiù wǒ men ba- Xin ngài hãy ban mưa! - Li Vẫn đại nhân! Cứu bọn ta với! Ngài không thể thấy chết không cứu!

HSK 6
0:03s
tā bú shì lóng shén tā bāng bù liǎo wǒ menHắn không phải Long Thần! - Hắn không giúp được chúng ta! - Li Vẫn đại nhân!

HSK 6
0:03s
- tā bú shì lóng shén tā shì jiǎ de - tā bú shì lóng shénHắn không phải Long Thần! Hắn là giả!

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s