Cách dùng "你一定有无法言明的苦楚" (nǐ yí dìng yǒu wú fǎ yán míng de kǔ chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你一定有无法言明的苦楚
ắt ngài có nỗi khổ tâm khó giãi bày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
29:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但我知道 | dàn wǒ zhī dào | Nhưng ta biết, |
| 2▶ | 你一定有无法言明的苦楚 | nǐ yí dìng yǒu wú fǎ yán míng de kǔ chǔ | ắt ngài có nỗi khổ tâm khó giãi bày. |
| 3 | 我会是大人 永远的后盾和利刃 | wǒ huì shì dà rén yǒng yuǎn de hòu dùn hé lì rèn | Ta sẽ mãi là tấm khiên và thanh kiếm sắc bén nhất của đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu bèi kùn zài shí jiān huí sù lǐTa không bị kẹt trong dòng thời gian quay ngược,

HSK 5
0:03s
shì wǒ zhǔ dòng xuǎn zé yī cì cì zhòng láichính ta chủ động quay lại hết lần này đến lần khác

HSK 7
0:03s
jì líng yào shā nǐ kuài gēn wǒ zǒu xiǎo mèi hú shuō shén me ne ?Ký Linh định giết tỷ, mau theo ta! Tiểu muội, nói nhảm gì thế?

HSK 4
0:03s
dōu yǎn zhēng zhēng kàn zhe jiě jiě … jiě jiě … sǐ zài nǐ de shǒu lǐta đều trơ mắt nhìn tỷ tỷ… Tỷ tỷ! …chết trong tay huynh.

HSK 7
0:03s
wǒ yī cì cì rěn shòu zhè cì gǔ zhuī xīn zhī tòngHết lần này đến lần khác ta chịu nỗi đau thấu tâm can

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me nà me xiāng xìn nǐmuội có biết tại sao ta lại tin muội đến thế,

HSK 7
0:03s











