Cách dùng "如何让他放松警惕?" (rú hé ràng tā fàng sōng jǐng tì ?) trong hội thoại tiếng Trung
如何让他放松警惕?
thì sao có thể khiến hắn lơ là cảnh giác?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:40
bù不
qī欺
piàn骗
tā他
“Không lừa hắn”
LINE 0205:42
PLAYING SCENErú如
hé何
ràng让
tā他
fàng放
sōng松
jǐng警
tì惕
??
“thì sao có thể khiến hắn lơ là cảnh giác?”
LINE 0305:46
kě可
yǐ以
qù去
shā杀
chī螭
wěn吻
le了
“Giờ có thể đi giết Li Vẫn được rồi.”
Show Information