Cách dùng "是他给牧泷下了言灵" (shì tā gěi mù lóng xià le yán líng) trong hội thoại tiếng Trung
是他给牧泷下了言灵
shì tā gěi mù lóng xià le yán líng
Hắn thi triển Ngôn Linh với Mục Lung.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
4:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 阿芜 - 是他 | - ā wú - shì tā | - A Vu. - Là hắn. |
| 2▶ | 是他给牧泷下了言灵 | shì tā gěi mù lóng xià le yán líng | Hắn thi triển Ngôn Linh với Mục Lung. |
| 3 | 他早已与九婴合作 | tā zǎo yǐ yǔ jiǔ yīng hé zuò | Hắn đã cấu kết với Cửu Anh từ lâu, |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà tā gàn má yào qiǎng mù lóng de diào zhuì a ?Sao hắn phải cướp dây chuyền của Mục Lung?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiǎng zǒu diào zhuì yě wú yòng wǒ men yǐ jīng zhī dào le yī qièHuynh cướp nó cũng vô ích thôi, bọn ta biết cả rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s