Cách dùng "无论重来几次" (wú lùn zhòng lái jǐ cì) trong hội thoại tiếng Trung
无论重来几次
dù có làm lại bao nhiêu lần
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
14:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 命数如此 | mìng shù rú cǐ | Số mệnh đã vậy, |
| 2▶ | 无论重来几次 | wú lùn zhòng lái jǐ cì | dù có làm lại bao nhiêu lần |
| 3 | 皆无可挽回 | jiē wú kě wǎn huí | cũng chẳng thể cứu vãn. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu bèi kùn zài shí jiān huí sù lǐTa không bị kẹt trong dòng thời gian quay ngược,

HSK 5
0:03s
shì wǒ zhǔ dòng xuǎn zé yī cì cì zhòng láichính ta chủ động quay lại hết lần này đến lần khác

HSK 7
0:03s
jì líng yào shā nǐ kuài gēn wǒ zǒu xiǎo mèi hú shuō shén me ne ?Ký Linh định giết tỷ, mau theo ta! Tiểu muội, nói nhảm gì thế?

HSK 4
0:03s
dōu yǎn zhēng zhēng kàn zhe jiě jiě … jiě jiě … sǐ zài nǐ de shǒu lǐta đều trơ mắt nhìn tỷ tỷ… Tỷ tỷ! …chết trong tay huynh.

HSK 7
0:03s
wǒ yī cì cì rěn shòu zhè cì gǔ zhuī xīn zhī tòngHết lần này đến lần khác ta chịu nỗi đau thấu tâm can

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me nà me xiāng xìn nǐmuội có biết tại sao ta lại tin muội đến thế,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s










