Cách dùng "- 因为… - 我不想知道" (- yīn wèi … - wǒ bù xiǎng zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

-- yīnwèi - xiǎngzhīdào

- Bởi vì… - Ta không muốn biết.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
25:56
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不知道bù zhī dàoKhông.
2- 因为… - 我不想知道- yīn wèi … - wǒ bù xiǎng zhī dào- Bởi vì… - Ta không muốn biết.
3你的真心nǐ de zhēn xīnTấm chân tình của muội

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
- 求求你降点雨吧 - 螭吻大人 救救我们吧
HSK 7
0:03s
- qiú qiú nǐ jiàng diǎn yǔ ba - chī wěn dà rén jiù jiù wǒ men ba- Xin ngài hãy ban mưa! - Li Vẫn đại nhân! Cứu bọn ta với! Ngài không thể thấy chết không cứu!

他不是龙神 他帮不了我们
HSK 6
0:03s
tā bú shì lóng shén tā bāng bù liǎo wǒ menHắn không phải Long Thần! - Hắn không giúp được chúng ta! - Li Vẫn đại nhân!

- 他不是龙神 他是假的 - 他不是龙神
HSK 6
0:03s
- tā bú shì lóng shén tā shì jiǎ de - tā bú shì lóng shénHắn không phải Long Thần! Hắn là giả!

为什么我明明做了这一切
HSK 6
0:03s
wèi shén me wǒ míng míng zuò le zhè yī qièTại sao rõ ràng ta đã làm tất cả mọi chuyện

却还是改变不了这个结局?
HSK 7
0:03s
què hái shì gǎi biàn bù liǎo zhè ge jié jú ?nhưng vẫn chẳng thể thay đổi kết cục này?