Cách dùng "永远和你在一起" (yǒng yuǎn hé nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
永远和你在一起
yǒng yuǎn hé nǐ zài yì qǐ
sẽ mãi mãi ở bên cạnh muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ |
| 2▶ | 永远和你在一起 | yǒng yuǎn hé nǐ zài yì qǐ | sẽ mãi mãi ở bên cạnh muội. |
| 3 | 降下言灵的是露芜衣 | jiàng xià yán líng de shì lù wú yī | Người thi triển Ngôn Linh là Lộ Vu Y, |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ méi yǒu bèi kùn zài shí jiān huí sù lǐTa không bị kẹt trong dòng thời gian quay ngược,

HSK 5
0:03s
shì wǒ zhǔ dòng xuǎn zé yī cì cì zhòng láichính ta chủ động quay lại hết lần này đến lần khác

HSK 7
0:03s
jì líng yào shā nǐ kuài gēn wǒ zǒu xiǎo mèi hú shuō shén me ne ?Ký Linh định giết tỷ, mau theo ta! Tiểu muội, nói nhảm gì thế?

HSK 4
0:03s
dōu yǎn zhēng zhēng kàn zhe jiě jiě … jiě jiě … sǐ zài nǐ de shǒu lǐta đều trơ mắt nhìn tỷ tỷ… Tỷ tỷ! …chết trong tay huynh.

HSK 7
0:03s
wǒ yī cì cì rěn shòu zhè cì gǔ zhuī xīn zhī tòngHết lần này đến lần khác ta chịu nỗi đau thấu tâm can

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me nà me xiāng xìn nǐmuội có biết tại sao ta lại tin muội đến thế,

HSK 7
0:03s











