Cách dùng "不是 我没有想到 这种事情不应该发生在你身上" (bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

shì méiyǒuxiǎngdào zhèzhǒngshìqíngyīnggāishēngzàishēnshàng

Không, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:04
nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rén

你要相信我 见过各种各样的当事人

Tin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.

LINE 0239:08
PLAYING SCENE
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàng

不是 我没有想到 这种事情不应该发生在你身上

Không, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.

LINE 0339:13
shuō
míng
hái
nián
qīng

Vậy là em còn trẻ lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp39:08
TMDB ID273129