Cách dùng "但他知道 我妈是一个很传统的女人" (dàn tā zhī dào wǒ mā shì yí gè hěn chuán tǒng de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
但他知道 我妈是一个很传统的女人
Nhưng anh ấy biết bà là người rất truyền thống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
bù不
zhī知
dào道
“Không biết.”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEdàn tā zhī dào wǒ mā shì yí gè hěn chuán tǒng de nǚ rén
但他知道 我妈是一个很传统的女人
“Nhưng anh ấy biết bà là người rất truyền thống.”
LINE 0331:16
zhǐ指
jiǎ甲
yóu油
xiè卸
le了
“Còn sơn móng tay thì sao?”
Show Information