Cách dùng "隔壁那套小户型介绍给你吧" (gé bì nà tào xiǎo hù xíng jiè shào gěi nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung

tàoxiǎoxíngjièshàogěiba

căn nhỏ hơn bên cạnh nhé?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:08
nǐ yào shì zhè me xǐ huān zhè ge lóu pán ne bù xíng wǒ bǎ

你要是这么喜欢这个楼盘呢 不行我把

Nếu anh thích tòa nhà này thế, để tôi dẫn anh xem

LINE 0205:12
PLAYING SCENE
tào
xiǎo
xíng
jiè
shào
gěi
ba

căn nhỏ hơn bên cạnh nhé?

LINE 0305:15
nà tào fáng yě zài zū ne yī shì yī tīng a

那套房也在租呢 一室一厅啊

Căn đó cũng đang cho thuê. Chỉ một phòng ngủ thôi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp05:12
TMDB ID273129