Cách dùng "那不就证明我说得没错吗 她爸有问题啊" (nà bù jiù zhèng míng wǒ shuō dé méi cuò ma tā bà yǒu wèn tí a) trong hội thoại tiếng Trung
那不就证明我说得没错吗 她爸有问题啊
Thế chẳng phải tôi đúng sao? Bố cô ấy mới là vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
tā她
bà爸
qù去
nǐ你
gōng公
sī司
bǎ把
nǐ你
dà大
mà骂
le了
yī一
dùn顿
“Ông ấy đến văn phòng và mắng chị?”
LINE 0212:55
PLAYING SCENEnà bù jiù zhèng míng wǒ shuō dé méi cuò ma tā bà yǒu wèn tí a
那不就证明我说得没错吗 她爸有问题啊
“Thế chẳng phải tôi đúng sao? Bố cô ấy mới là vấn đề.”
LINE 0312:58
zhǎng掌
zhū珠
shì是
wǒ我
de的
zhù助
lǐ理
a啊
“Zhangzhu là trợ lý của tôi.”
Show Information