Cách dùng "那我也不愿意 他住在我的房子里啊" (nà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
tā shì shì wǒ de tóu bù zuò zhě
他是 是我的头部作者
“Anh ấy là tác giả hàng đầu của tôi.”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEnà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
“Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.”
LINE 0320:27
wǒ xī wàng nǐ néng gòu jì zhù nǐ duì wǒ de chéng nuò
我希望 你能够记住你对我的承诺
“Tôi hy vọng anh nhớ lời hứa với tôi.”
Show Information