Cách dùng "哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊" (nǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuràngpéngyǒu jìnfángjiāndeshìqínga

Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
zhè
fàng
huí
shōu
hǎo

Cất cái này lại và giữ cho cẩn thận.

LINE 0224:20
PLAYING SCENE
nǎ yǒu bù ràng zì jǐ nǚ péng yǒu jìn fáng jiān de shì qíng a

哪有不让自己女朋友 进房间的事情啊

Ai lại khóa cửa không cho bạn gái vào phòng chứ?

LINE 0324:24
zhí
huí
xiāo

Em không trả lời tin nhắn của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp24:20
TMDB ID273129