Cách dùng "你大半夜去跟她聊天 把她给聊辞职了 怎么着" (nǐ dà bàn yè qù gēn tā liáo tiān bǎ tā gěi liáo cí zhí le zěn me zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你大半夜去跟她聊天 把她给聊辞职了 怎么着
Cái chuyện anh nói chuyện khuya với cô ấy suýt khiến cô ấy nghỉ việc!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:59
wǒ hǎo bù róng yì zhǎo dào yí gè hái suàn shì néng gàn de zhù lǐ
我好不容易找到一个 还算是能干的助理
“Tôi mới khó khăn lắm mới tìm được một trợ lý có năng lực.”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEnǐ dà bàn yè qù gēn tā liáo tiān bǎ tā gěi liáo cí zhí le zěn me zhe
你大半夜去跟她聊天 把她给聊辞职了 怎么着
“Cái chuyện anh nói chuyện khuya với cô ấy suýt khiến cô ấy nghỉ việc!”
LINE 0313:04
nǐ你
zài再
gěi给
wǒ我
huàn换
yí一
gè个
xīn新
de的
ma吗
“Vậy anh có kiếm người khác cho tôi không?”
Show Information