Cách dùng "你都知道我说了什么 那你肯定是赞同我的" (nǐ dōu zhī dào wǒ shuō le shén me nà nǐ kěn dìng shì zàn tóng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

dōuzhīdàoshuōleshénme kěndìngshìzàntóngde

Chị biết tôi nói gì rồi đó. Vậy chị chắc đồng ý với tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:10
zhè ge hòu guǒ shuí néng xiǎng de dào a nǐ shuō shì bú shì

这个后果谁能想得到啊 你说是不是

Ai mà lường trước được chuyện này? Đúng không?

LINE 0213:13
PLAYING SCENE
nǐ dōu zhī dào wǒ shuō le shén me nà nǐ kěn dìng shì zàn tóng wǒ de

你都知道我说了什么 那你肯定是赞同我的

Chị biết tôi nói gì rồi đó. Vậy chị chắc đồng ý với tôi.

LINE 0313:16
zhǐ
zàn
tóng
hái
zàn
shǎng
duì
ma

Chị còn có thể nể tôi nữa là.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp13:13
TMDB ID273129